Anti-slop frontend skill for landing pages, portfolios, and redesigns. The agent reads the brief, infers the right design direction, and ships interfaces that do not look templated. Real design systems when applicable, audit-first on redesigns, strict pre-flight check.
Dùng khi cần điền mục 'CODE-GRAPH impact' trong PR checklist (§15.3 CLAUDE.md). Skill tự động chạy git diff → tra CODE-GRAPH → xuất depth-1/depth-2 impact section sẵn để paste. Gọi bằng '/detect-impact' trước khi tạo PR hoặc khi cần đánh giá blast radius của một thay đổi.
PHẢI dùng khi: đang stuck với bug khó reproduce, không biết debug từ đâu, đã fix nhiều lần mà bug vẫn quay lại, hoặc debug bừa theo kiểu 'thử cái này xem có hết không'. Cũng dùng khi: cần review quy trình debug hiện tại để chắc Phase 1 (feedback loop) đã sẵn sàng trước khi tiếp tục. KHÔNG dùng khi: đã có failing test…
PHẢI dùng khi: bắt đầu project mới cần shared vocabulary, onboard agent vào codebase chưa biết, phát hiện agent dùng terminology không nhất quán trong domain, hoặc khi grilling/requirements reveal nhiều domain terms mới. KHÔNG dùng khi: project đã có CONTEXT.md đầy đủ và không có entity mới (→ đọc CONTEXT.md hiện có…
PHẢI dùng khi user muốn tạo/sinh script đóng gói .deb (build-deb.sh) cho 1 project .NET/Avalonia bất kỳ, để tái sử dụng pattern đã đúc kết từ ParkingV8 (icon PNG không dùng .ico, postinst chown cả thư mục cha, wrapper LDLIBRARYPATH, build ở /tmp tránh lỗi DrvFs khi chạy WSL). Gọi bằng "/gen-build-deb ". Output chính…
PHẢI dùng khi user muốn thiết lập, cài đặt, cập nhật graph, hoặc tra cứu bằng công cụ Graphify (package PyPI graphifyy) cho 1 project cụ thể — ví dụ: '/graphify ', 'thiết lập graphify cho dự án này', 'chạy graphify update', 'tra cứu ai gọi hàm X bằng graphify', hoặc user hỏi có nên cài graphify cho project cụ thể của…
PHẢI dùng khi: yêu cầu feature/task có nhiều unknowns không thể chốt bằng 5 câu scope-check đơn giản — cần khám phá có cấu trúc theo design tree. Trigger: 'tôi muốn tính năng X nhưng chưa rõ', scope-check gợi ý cần grilling, hoặc Tech Lead nhận thấy requirements có ambiguity khó resolve nhanh. KHÔNG dùng khi: yêu cầu…
PHẢI load khi: tạo hoặc sửa tài liệu/slide/báo cáo có logo KZTEK, áp dụng màu Navy #251C53 hoặc Cam #F05922, thiết kế slide/Word/Excel theo brand KZTEK, kiểm tra quy tắc đặt logo, chọn màu nền/heading/accent, hoặc bất kỳ output nào cần nhận diện thương hiệu KZTEK. Dùng cả khi agent chưa chắc màu nào là đúng — tốt hơn…
Compact pre-coding checklist cho coding agents (Senior Dev, Junior Dev, Tech Lead). Invoke trước khi bắt đầu viết/sửa code bất kỳ — thay thế việc đọc lại toàn bộ CLAUDE.md. Học từ pattern SKILL.md của MemMachine/MemMachine (packages/skills/memmachine-memory/SKILL.md).
PHẢI dùng khi: cần điều tra câu hỏi kỹ thuật hoặc business từ primary sources (docs chính thức, specs, GitHub repos, RFCs) — output cần có citation cụ thể, không chỉ dùng LLM knowledge. Trigger: 'nghiên cứu X', 'tìm hiểu Y hoạt động như thế nào', 'so sánh A và B', 'có tài liệu chính thức nào về Z không'. KHÔNG dùng…
PHẢI dùng khi cần thực thi 1 bước (STEP-N.M) trong plan docs/plans/PLAN-/ qua subagent theo session isolation §16.5 — trigger: 'chạy bước tiếp theo', 'tiếp tục plan', 'làm STEP-3.2', hoặc Dispatcher đến lượt thực thi 1 bước ⬜/🔄 trong plan đã duyệt. Skill tự đọc Handoff Log bước liền trước, phát hiện bước làm dở, dựng…
PHẢI dùng khi: yêu cầu user có thể map vào ≥2 workflow khác nhau, mô tả chỉ 1-2 câu không rõ priority, scope ảnh hưởng không rõ bao nhiêu module, hoặc chưa biết có cần CTO/EM duyệt kiến trúc không. Dùng ngay cả khi user tưởng đã rõ — 3 câu hỏi đúng lúc tiết kiệm 3 vòng sửa sau. Hỏi tối đa 5 câu để chốt scope, P0-P3 và…
PHẢI dùng khi cần đánh giá khả năng thay 1 SDK thiết bị native/Windows-only đang dùng (P/Invoke, DLL/.so cũ) bằng phiên bản SDK/API thay thế cross-platform (gRPC/REST/cloud gateway) TRƯỚC khi mở workflow migrate thật — phạm vi CHỈ 1 SDK/thiết bị đơn lẻ (VD: ZKTeco, BioBridge, Morpho đang native Windows-only giống…
Chạy checklist bảo mật OWASP Top 10 + STRIDE trước bước review cuối của Tech Lead trong WF-REVIEW-CRIT (luôn chạy) và trong WF-FEATURE/WF-REFACTOR khi thay đổi đụng auth/payment/DB schema/dữ liệu nhạy cảm (có điều kiện).
Chạy TRƯỚC khi deploy production cho thay đổi phạm vi hẹp (WF-HOTFIX/WF-FASTTRACK/WF-BUGFIX) — fan-out song song Tech Lead (code review) + Security Audit + QA Engineer (smoke check), tổng hợp thành quyết định GO/NO-GO kèm rollback plan bắt buộc. KHÔNG thay thế đầy đủ WF-FEATURE cho thay đổi lớn.
PHẢI dùng khi: vừa tạo agent/skill mới, vừa sửa description frontmatter, nghi ngờ routing conflict giữa 2 agent, hoặc Dispatcher đang gọi sai agent lặp lại nhiều lần. Chạy bộ test 'should-trigger' (8-10 query thực tế có backstory cụ thể) và 'should-NOT-trigger' (8-10 near-miss query dùng cùng từ khóa nhưng khác…
PHẢI dùng khi: vừa sửa agent/skill/template/script dùng chung (bất kỳ file dưới /.claude/agents, commands, shared, templates, references, evals, hooks-kztek, scripts) và cần commit+push về repo config KZTEK — kể cả khi đang làm ở project khác. Cũng dùng khi: muốn kéo bản config mới nhất về máy này, kiểm tra config…
PHẢI dùng khi: viết feature mới cần test, hoặc fix bug và muốn test trước khi sửa code (test-first approach). Trigger: 'viết feature mới có test', 'implement... với TDD', 'sửa bug theo TDD'. KHÔNG dùng khi: debug bug chưa biết nguyên nhân (→ /diagnosing-bugs trước); code không có seam testable nào và không thể…
Chạy checklist verification cố định trước khi submit PR để Tech Lead review — build, lint/type-check, test, security note, diff review. Output: VERIFICATION REPORT với mỗi mục PASS/FAIL/SKIP. Gọi trước khi đánh dấu code "sẵn sàng review".
Setup project React SPA mới với Vite + TypeScript + Tailwind CSS v3 + Vitest. Dùng khi bắt đầu dự án frontend mới, cần scaffold đầy đủ config, brand KZTEK colors, và test setup sẵn sàng.
PHẢI dùng khi: user mô tả work 'large and foggy' — biết muốn đi đến đâu nhưng không biết bắt đầu từ đâu, hoặc không chắc destination cụ thể là gì. Trigger: 'không biết bắt đầu từ đâu', 'foggy work', 'cần figure out approach trước', 'cải thiện X nhưng không rõ path'. KHÔNG dùng khi: đã có destination rõ VÀ path rõ (→…
PHẢI dùng khi: tạo agent/skill mới cho hệ thống KZTEK, cần viết C:/Users/nguye/.claude/agents/[name].md hoặc C:/Users/nguye/.claude/commands/[name].md từ đầu, muốn áp dụng quy trình TDD-for-documentation (RED viết test scenario xác nhận vi phạm → GREEN viết định nghĩa → REFACTOR tìm edge case), hoặc user nói 'tạo…